Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xuyên tạc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swiən˧˧ taːk̚˧˨ʔ] · Huế [swiəŋ˧˧ taːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ taːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày sai sự thật với dụng ý xấu.
    • Xuyên tạc sự thật.
    • Luận điệu xuyên tạc.
    • Hay cái gì mà hay! Chỉ giỏi xuyên tạc linh tinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xuyên tạc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 歪曲 wāi qū
🇹🇭 Tiếng Thái บิดเบือน bìt-buean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xuyênâm đầu x · vần uyên · thanh ngang
tạcâm đầu t · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xuyên tạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.