Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mù tạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˨˩ taːk̚˧˨ʔ] · Huế [mʊw˦˩ taːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mʊw˨˩ taːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên một lại cây.
  2. Gia vị được tạo ra từ nguyên chất cây mù tạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"mù tạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mustard

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mùâm đầu m · vần u · thanh huyền
tạcâm đầu t · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mù tạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.