"tạc" hay "tạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tạc

Động từ
  1. Tạo ra một hình dạng mĩ thuật theo mẫu đã dự định bằng cách đẽo, gọt, chạm trên vật liệu rắn.
    • Tạc tượng.
  2. (Vch.) . Ghi sâu trong tâm trí, không bao giờ quên.
    • Ghi lòng tạc dạ.
Danh từ
  1. con vắt.

Hay gặp trong: mù tạc, xuyên tạc, thù tạc, oanh tạc, ghi tạc, tạc đạn

Xem đủ "tạc" →

tạt

Động từ
  1. Hắt mạnh lệch theo hướng khác khi đang dịch chuyển thẳng.
    • Mưa tạt vào nhà .
  2. Ghé vào, rẽ ngang vào trên đường đi.
    • Tạt về thăm nhà.
Xem đủ "tạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.