"tạc" hay "tạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tạc
Động từ
- Tạo ra một hình dạng mĩ thuật theo mẫu đã dự định bằng cách đẽo, gọt, chạm trên vật liệu rắn.
- Tạc tượng.
- (Vch.) . Ghi sâu trong tâm trí, không bao giờ quên.
- Ghi lòng tạc dạ.
Danh từ
- con vắt.
Hay gặp trong: mù tạc, xuyên tạc, thù tạc, oanh tạc, ghi tạc, tạc đạn
Xem đủ "tạc" →tạt
Động từ
Xem đủ "tạt" →
- Hắt mạnh lệch theo hướng khác khi đang dịch chuyển thẳng.
- Mưa tạt vào nhà .
- Ghé vào, rẽ ngang vào trên đường đi.
- Tạt về thăm nhà.
Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.