tạt

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːt̚˧˨ʔ] · Huế [taːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hắt mạnh lệch theo hướng khác khi đang dịch chuyển thẳng.
    • Mưa tạt vào nhà .
    • Lửa tạt vào mặt .
    • Song song đôi cửa then gài,.
    • Dẫu mưa có tạt tạt ngoài mái hiên. (ca dao)
  2. Ghé vào, rẽ ngang vào trên đường đi.
    • Tạt về thăm nhà.
    • Cho xe tạt vào ngõ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tạt"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tạt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 泼 pō
🇹🇭 Tiếng Thái สาด sàat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tạtâm đầu t · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.