Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tắt

Động từTính từ Thanh sắcVần ăt

Phát âm (IPA): Hà Nội [tat̚˧˦] · Huế [tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thôi cháy.
    • Lửa tắt.
  2. Làm cho thôi cháy.
    • Tắt đèn.
Tính từ
  1. Ngừng hẳn lại.
    • Tắt gió.
    • Tắt thở.
    • Tắt máy.
  2. Ph. Theo đường ngắn hơn, lối nhanh hơn.
    • Đi tắt.
    • Viết tắt.

"tắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh off · to turn off
🇨🇳 Tiếng Trung 关 Guān
🇯🇵 Tiếng Nhật 消える きえる · 消す けす
🇰🇷 Tiếng Hàn 끄다 kkeuda · 꺼지다 kkeojida
🇫🇷 Tiếng Pháp éteindre
🇩🇪 Tiếng Đức ausgehen · ausmachen · ausschalten · abschalten · abstellen
🇷🇺 Tiếng Nga выключить вы́ключить · отключить отключи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ปิด pìt · ดับ dàp · ลัด lát
🇮🇹 Tiếng Ý spegnere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tắt"

Cấu tạo âm tiết

tắtâm đầu t · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.