đầu tắt mặt tối

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ tat̚˧˦ mat̚˧˨ʔ toj˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ tak̚˦˧˥ mak̚˨˩ʔ toj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ tak̚˦˥ mak̚˨˩˨ toj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Tình trạng làm lụng vất vả, làm hết việc này đến việc khác, không có thời gian để nghỉ ngơi.
    • Anh ta là một người đầu tắt mặt tối

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
tắtâm đầu t · vần ăt · thanh sắc
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầu tắt mặt tối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.