"tắc" hay "tắt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tắc
Danh từ
- Quất.
Động từ
- Ở tình trạng có cái gì đó làm mắc lại, làm cho không lưu thông được.
- Rác rưởi làm tắc cống.
Hay gặp trong: nguyên tắc, quy tắc, công tắc, tắc nghẽn, tắc xi, tắc kè, bế tắc, túc tắc, ùn tắc, ách tắc
Xem đủ "tắc" →tắt
Động từ
- Thôi cháy.
- Lửa tắt.
- Làm cho thôi cháy.
- Tắt đèn.
Tính từ
- Ngừng hẳn lại.
- Tắt gió.
- Ph. Theo đường ngắn hơn, lối nhanh hơn.
- Đi tắt.
Hay gặp trong: tóm tắt, tắt đi, vắn tắt, tắt thở, viết tắt, tắt tiếng, tắt dần, tắt mắt, ký tắt, tắt hơi
Xem đủ "tắt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.