"tắc" hay "tắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tắc

Danh từ
  1. Quất.
Động từ
  1. Ở tình trạng có cái gì đó làm mắc lại, làm cho không lưu thông được.
    • Rác rưởi làm tắc cống.

Hay gặp trong: nguyên tắc, quy tắc, công tắc, tắc nghẽn, tắc xi, tắc kè, bế tắc, túc tắc, ùn tắc, ách tắc

Xem đủ "tắc" →

tắt

Động từ
  1. Thôi cháy.
    • Lửa tắt.
  2. Làm cho thôi cháy.
    • Tắt đèn.
Tính từ
  1. Ngừng hẳn lại.
    • Tắt gió.
  2. Ph. Theo đường ngắn hơn, lối nhanh hơn.
    • Đi tắt.

Hay gặp trong: tóm tắt, tắt đi, vắn tắt, tắt thở, viết tắt, tắt tiếng, tắt dần, tắt mắt, ký tắt, tắt hơi

Xem đủ "tắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.