Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tắt thở

Động từ
Động từ
  1. Ngừng thở hoàn toàn, không còn biểu hiện của sự sống.
    • Người bệnh đã tắt thở.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"tắt thở" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 숨지다 sumjida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tắtâm đầu t · vần ăt · thanh sắc
thởâm đầu th · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tắt thở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.