Động từ
- Xem tắt
Câu ví dụ
- Hãy tắt đi bật lại máy tính của bạn.Restart your computer.
- Tôi đang xem TV thì đột nhiên nó tự tắt đi.I was watching TV when it suddenly turned off by itself.
- Tắt đi ngay.Turn it off now.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tắt đi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.