đi tắt đón đầu

Cụm từ
Cụm từ
  1. Hành động thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng, kịp thời để tận dụng cơ hội hoặc vượt qua thử thách.
  2. Đi theo con đường ngắn nhất, không theo trình tự, nhằm đạt được mục tiêu nhanh chóng và sớm nhất.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
tắtâm đầu t · vần ăt · thanh sắc
đónâm đầu đ · vần on · thanh sắc
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đi tắt đón đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.