Cụm từ
- Hành động thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng, kịp thời để tận dụng cơ hội hoặc vượt qua thử thách.
- Đi theo con đường ngắn nhất, không theo trình tự, nhằm đạt được mục tiêu nhanh chóng và sớm nhất.
Cấu tạo âm tiết
| đi | âm đầu đ · vần i · thanh ngang |
| tắt | âm đầu t · vần ăt · thanh sắc |
| đón | âm đầu đ · vần on · thanh sắc |
| đầu | âm đầu đ · vần âu · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "đi tắt đón đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.