tật

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [tət̚˧˨ʔ] · Huế [tək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. trạng thái không bình thường ở bộ phận cơ thể, do bẩm sinh hoặc hậu quả của tai nạn, bệnh trạng gây nên.
    • Tật nói ngọng.
    • Bị đánh thành tật.
  2. Bệnh.
    • Thuốc đắng dã tật. (tục ngữ)
  3. Trạng thái không bình thường, không tốt ở các đồ vật, máy móc, dụng cụ.
    • Chiếc xe này có tật hay trật xích.
  4. Thói quen xấu, khó sửa.
    • Có tật nói tục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 疾.

Chữ Hán đọc là "tật"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh defect; bad habit
🇯🇵 Tiếng Nhật 癖 くせ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tật"

Cấu tạo âm tiết

tậtâm đầu t · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.