tật
Phát âm (IPA): Hà Nội [tət̚˧˨ʔ] · Huế [tək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- trạng thái không bình thường ở bộ phận cơ thể, do bẩm sinh hoặc hậu quả của tai nạn, bệnh trạng gây nên.
- Tật nói ngọng.
- Bị đánh thành tật.
- Bệnh.
- Thuốc đắng dã tật. (tục ngữ)
- Trạng thái không bình thường, không tốt ở các đồ vật, máy móc, dụng cụ.
- Chiếc xe này có tật hay trật xích.
- Thói quen xấu, khó sửa.
- Có tật nói tục.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 疾.
Chữ Hán đọc là "tật"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | defect; bad habit |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 癖 くせ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tật"
bệnh tậtBệnh và tật (nói khái quát).tàn tậtBị tật khiến cho mất khả năng hoạt động, lao động bình thường.tật xấuChỉ một thói quen xấuphế tậtTật làm cho thân thể không hoạt động được như trước.tất tần tậtTất cả, toàn bộ, mọi thứ.tật bệnhBệnh nói chung.tiền mất tật mangVí trường hợp mất của, mất công nhưng vẫn không khỏi bệnh, không được việc gì mà thậm chí còn mang thêm hại vào thân.tật lợnBọc đen trong thớ thịt lợn chứa mầm bệnh.chứng nào tật ấyNói tình trạng có thói xấu mà không sửa, vẫn giữ nguyên như cũ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.