tiền mất tật mang

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ mət̚˧˦ tət̚˧˨ʔ maːŋ˧˧] · Huế [tiəŋ˦˩ mək̚˦˧˥ tək̚˨˩ʔ maːŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ mək̚˦˥ tək̚˨˩˨ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ví trường hợp mất của, mất công nhưng vẫn không khỏi bệnh, không được việc gì mà thậm chí còn mang thêm hại vào thân.
    • Chi hơn hàng chục triệu để chữa bệnh để rồi tiền mất tật mang

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
mấtâm đầu m · vần ât · thanh sắc
tậtâm đầu t · vần ât · thanh nặng
mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiền mất tật mang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.