Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tật bệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tət̚˧˨ʔ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [tək̚˨˩ʔ ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [tək̚˨˩˨ ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh nói chung.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 疾病.

Cấu tạo âm tiết

tậtâm đầu t · vần ât · thanh nặng
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tật bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.