tàn tật

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˨˩ tət̚˧˨ʔ] · Huế [taːŋ˦˩ tək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːŋ˨˩ tək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị tật khiến cho mất khả năng hoạt động, lao động bình thường.
    • Người tàn tật.
    • Bị tàn tật bẩm sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tàn tật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cripple · disabled · handicaped
🇨🇳 Tiếng Trung 残疾 cán jí

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
tậtâm đầu t · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tàn tật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.