bệnh tật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ tət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ tək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ tək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh và tật (nói khái quát).
    • Người khỏe mạnh, không có bệnh tật gì.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đang chiến đấu với bệnh tật.Tom is battling illness.
  • Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?Is the memory loss due to aging or a disease?
  • Cậu bé tội nghiệp ấy phải gánh trên vai gánh nặng bệnh tật của mẹ mình.That poor young boy has to shoulder the burden of his mother's illness.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 病疾.

"bệnh tật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh illness · sickness · malady
🇨🇳 Tiếng Trung 疾病 jí bìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 질병 jilbyeong
🇫🇷 Tiếng Pháp la maladie
🇩🇪 Tiếng Đức die Krankheit
🇷🇺 Tiếng Nga заболевание заболева́ние

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng
tậtâm đầu t · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bệnh tật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.