Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bệnh hoạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ hwaːn˧˨ʔ] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ hwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ waːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đau ốm thường xuyên.
  2. Tư tưởng sai trái, lệch lạc.
  3. Chỉ con người mê dâm dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 病患.

Cấu tạo âm tiết

bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng
hoạnâm đầu h · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bệnh hoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.