Danh từ
- Tật làm cho thân thể không hoạt động được như trước.
- Những thương binh đầy phế tật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phế: bỏ đi; tật: bệnh khó chữa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phế tật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.