塞
tắcHán Việt · Nôm
táiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+585E
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tắc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tắc" · âm tiết tắc
- tái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tái" · âm tiết tái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 塞 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stop up, block, seal, cork; pass, frontier; fortress
Chữ khác cũng đọc là "tắc"
Chữ khác cũng đọc là "tái"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 塞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 塞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 塞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).