Chữ Hán Nôm đọc là "thủ"
15 chữ có âm đọc "thủ" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thủ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thủ"
手Tay才(Như) Joust, mới; mới…取take, receive, obtain…首head; first; leader, …娶marry, take wife守defend, protect, guar…垨抩掱pickpocket扌hand; radical number …艏bow of a ship葼𩠐㝊(same as 守) to guide;…𠂿
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).