thua

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không giành được, mà phải chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên; trái với được và thắng.
    • Thua kiện.
    • Thua trận.
    • Thua hai bàn trắng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 輸.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lose · to lose (a game)
🇨🇳 Tiếng Trung 输 shū
🇯🇵 Tiếng Nhật 負ける まける · 負け まけ
🇰🇷 Tiếng Hàn 지다 jida
🇫🇷 Tiếng Pháp perdre
🇩🇪 Tiếng Đức verlieren · unterliegen
🇷🇺 Tiếng Nga проиграть проигра́ть · проигрывать прои́грывать
🇹🇭 Tiếng Thái แพ้ pháe
🇮🇹 Tiếng Ý perdere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thua"

Cấu tạo âm tiết

thuaâm đầu th · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.