Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thua kém

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuə˧˧ kɛm˧˦] · Huế [tʰuə˧˧ kɛm˦˧˥] · Sài Gòn [tʰuə˧˧ kɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không bằng, kém hơn (nói khái quát)
    • thua kém bạn bè
    • "Anh ngồi anh thở anh than, Vợ anh thua kém thế gian mười phần." (Cdao)
  2. .
    • Thua kém chị em.

"thua kém" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เป็นรอง pen-rawng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thuaâm đầu th · vần ua · thanh ngang
kémâm đầu k · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thua kém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.