thửa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˧˩] · Huế [tʰɨə˧˨] · Sài Gòn [tʰɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khu đất trồng trọt.
- Thửa ruộng.
- Thửa vườn.
- Đặt làm tại một cửa hàng một vật gì theo ý mình.
- Thửa một đôi giày.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thửa"
thửa công đứcNghĩa là cứ xem như công đức ấy.dồn điền đổi thửaChủ trương của chính phủ Việt Nam tiến hành xây dựng nông thôn mới, quy hoạch lại đồng ruộng theo hướng quy vùng sản xuất hàng hoá, giúp tăng diện tích trên một thửa ruộng, tạo thuận lợi cho hộ canh tác, áp dụng cơ giới hóa nông nghiệp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.