thưa

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có số lượng người, vật ít và cách nhau xa hơn bình thường trên một phạm vi.
    • Chợ họp thưa người.
    • Rừng thưa.
    • Rào thưa.
  2. Không nhiều lần, mỗi lần diễn ra cách nhau một thời gian khá lâu.
    • Thưa đến chơi .
    • Tiếng súng thưa dần.
Động từ
  1. Đáp lời gọi.
    • Gọi mãi không có ai thưa.
  2. Nói với người trên điều gì một cách lễ phép.
    • Thưa với bố mẹ.
    • Thưa với thầy giáo.
  3. Từ mở đầu câu để xưng gọi khi nói với người trên hoặc trước đám đông, tỏ thái độ trân trọng, lễ phép.
    • Thưa bác, cháu xin nhớ ạ.
    • Thưa các đồng chí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thưa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (polite address); sparse
🇰🇷 Tiếng Hàn 말씀드리다 malsseumdeurida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thưa"

Cấu tạo âm tiết

thưaâm đầu th · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.