thưa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có số lượng người, vật ít và cách nhau xa hơn bình thường trên một phạm vi.
- Chợ họp thưa người.
- Rừng thưa.
- Rào thưa.
- Không nhiều lần, mỗi lần diễn ra cách nhau một thời gian khá lâu.
- Thưa đến chơi .
- Tiếng súng thưa dần.
- Đáp lời gọi.
- Gọi mãi không có ai thưa.
- Nói với người trên điều gì một cách lễ phép.
- Thưa với bố mẹ.
- Thưa với thầy giáo.
- Từ mở đầu câu để xưng gọi khi nói với người trên hoặc trước đám đông, tỏ thái độ trân trọng, lễ phép.
- Thưa bác, cháu xin nhớ ạ.
- Thưa các đồng chí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thưa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | (polite address); sparse |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 말씀드리다 malsseumdeurida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thưa"
thưa thốtTrình bày bằng lời nói.thưa gửiNói có lễ độ.thưa kiệnĐưa ra trước tòa án hay một cơ quan có quyền để xét xử một việc tranh chấp giữa mình và người khác.thưa thớtÍt và phân bố không đều ra nhiều nơi, nhiều lúc, gây cảm giác rời rạc.thưa bẩmBày tỏ trân trọng, có lễ độ, với người trên.lược thưaThứ lược có răng to và thưa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.