thưa kiện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˧˧ kiən˧˨ʔ] · Huế [tʰɨə˧˧ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨə˧˧ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa ra trước tòa án hay một cơ quan có quyền để xét xử một việc tranh chấp giữa mình và người khác.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thưaâm đầu th · vần ưa · thanh ngang
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thưa kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.