thỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔ˧˩] · Huế [tʰɔ˧˨] · Sài Gòn [tʰɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài động vật gặm nhấm, tai to, nuôi để ăn thịt và lấy lông (làm bút nho...).
- Ngọc thỏ (nói tắt), từ dùng trong văn học cũ chỉ Mặt Trăng.
- Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương (Truyện Kiều)
- địa phương.
- da thỏ
- phải thỏ
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 兔. . So sánh với , , .
Chữ Hán đọc là "thỏ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rabbit |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 兔子 tù zi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 兎 うさぎ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 토끼 tokki |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le lapin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Kaninchen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кролик кро́лик |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระต่าย krà-tàai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il coniglio |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | conejo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thỏ"
thỏ đếKẻ chết nhát.thỏ thẻTừ gợi tả tiếng nói nhỏ nhẹ, thong thả, dễ thương.ấp cây đợi thỏVí sự chờ đợi một sự hão huyền, không thể thành hiện thực.Thỏ lạnhChỉ mặt trăng, tương truyền trên mặt trăng có con thỏ ngọc giã thuốc trường sinh.ngọc thỏTừ trong văn học cũ chỉ Mặt trăng.dấu thỏ đường dêNơi xa xôi hẻo lánh, không vết chân người, chỉ có dấu chân thỏ, chân dê rừng.thỏ bạc, ác vàngNgười xưa cho rằng trong mặt trăng có con thỏ giã thuốc, trong mặt trời có con quạ vàng ba chân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.