Định nghĩa
- Người xưa cho rằng trong mặt trăng có con thỏ giã thuốc, trong mặt trời có con quạ vàng ba chân.
Cấu tạo âm tiết
| thỏ | âm đầu th · vần o · thanh hỏi |
| ác | âm đầu (không) · vần ac · thanh sắc |
| vàng | âm đầu v · vần ang · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "thỏ bạc, ác vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.