Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thỏ thẻ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔ˧˩ tʰɛ˧˩] · Huế [tʰɔ˧˨ tʰɛ˧˨] · Sài Gòn [tʰɔ˨˩˦ tʰɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ gợi tả tiếng nói nhỏ nhẹ, thong thả, dễ thương.
    • Thỏ thẻ như trẻ lên ba.
    • Giọng oanh thỏ thẻ (giọng con gái).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thỏâm đầu th · vần o · thanh hỏi
thẻâm đầu th · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thỏ thẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.