thô thiển

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˧ tʰiən˧˩] · Huế [tʰow˧˧ tʰiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰow˧˧ tʰiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quá thô và nông cạn, kém tinh tế, sâu sắc.
    • Kiến thức thô thiển.
    • Ăn nói thô thiển.

Câu ví dụ thêm

  • Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.Tom said something crude about the way Mary was dressed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 粗淺.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thôâm đầu th · vần ô · thanh ngang
thiểnâm đầu th · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thô thiển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.