Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ haːw˧˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ haːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ haːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không tốt.
- Kẻ bất hảo.
- Thành tích bất hảo.
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta làm gì với cô gái bất hảo này đây?What shall we do with this delinquent girl?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 不好.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất hảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.