hơi thở

Danh từ
Danh từ
  1. Sức sống, sự sống.
    • Chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.His breath reeks of alcohol.
  • Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.I will fight to the last breath.

"hơi thở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breath
🇯🇵 Tiếng Nhật 息 いき · 呼吸 こきゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 숨 sum
🇫🇷 Tiếng Pháp le souffle · la respiration
🇩🇪 Tiếng Đức der Atem
🇷🇺 Tiếng Nga дыхание дыха́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ลมหายใจ lom-hǎai-jai
🇮🇹 Tiếng Ý il respiro · il fiato · l'alito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang
thởâm đầu th · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hơi thở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.