Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˩ zaːj˨˩] · Huế [tʰəː˧˨ jaːj˦˩] · Sài Gòn [tʰəː˨˩˦ jaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thở ra một hơi dài khi có điều buồn phiền.
- Thất vọng ngồi thở dài.
- Tiếng thở dài não nuột.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.He exhaled a deep breath in discouragement.
- Tom thở dài thật sâu.Tom sighed deeply.
- Tom đã thở dài.Tom sighed.
"thở dài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sigh · to sigh |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 叹气 tàn qì |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | soupirer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | seufzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вздыхать вздыха́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sospirare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thở dài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.