Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đền thờ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗen˨˩ tʰəː˨˩] · Huế [ʔɗen˦˩ tʰəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəːn˨˩ tʰəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình hoặc nơi dùng để thờ cúng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đền thờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh temple; shrine
🇫🇷 Tiếng Pháp le temple
🇩🇪 Tiếng Đức der Tempel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đềnâm đầu đ · vần ên · thanh huyền
thờâm đầu th · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đền thờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.