thờ cúng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˨˩ kʊwŋ͡m˧˦] · Huế [tʰəː˦˩ kʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəː˨˩ kʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thờ bằng lễ nghi, cúng vái.
    • Thờ cúng tổ tiên.

"thờ cúng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh worship
🇯🇵 Tiếng Nhật 祭る まつる
🇹🇭 Tiếng Thái บูชา buu-chaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thờâm đầu th · vần ơ · thanh huyền
cúngâm đầu c · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thờ cúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.