Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tôn thờ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˧˧ tʰəː˨˩] · Huế [toŋ˧˧ tʰəː˦˩] · Sài Gòn [toŋ˧˧ tʰəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngưỡng mộ, coi trọng đến mức cho là thiêng liêng đối với mình.
    • Tôn thờ thần tượng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang được tôn thờ như thần thánh.I was being worshipped like a goddess.
  • Đừng tôn thờ tôi!Don't put me on a pedestal!
  • Tôi tôn thờ bạn.I worship you.

"tôn thờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to worship
🇨🇳 Tiếng Trung 崇拜 chóng bài
🇮🇹 Tiếng Ý adorare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tônâm đầu t · vần ôn · thanh ngang
thờâm đầu th · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tôn thờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.