Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰəː˨˩ ʔəː˧˧] · Huế [tʰəː˦˩ ʔəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhạt nhẽo, không thiết tha.
- Thờ ơ với bạn cũ.
"thờ ơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | detachment · indifferent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 冷淡 lěng dàn · 无动于衷 wú dòng yú zhōng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 무관심 mugwansim · 무관심하다 mugwansimhada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | безразличный безразли́чный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เฉย chǒei |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thờ ơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.