chờ

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˨˩] · Huế [t͡ɕəː˦˩] · Sài Gòn [cəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mong ngóng ai hoặc cái gì sẽ đến, sẽ xảy ra hoặc sẽ cùng mình làm cái gì đó.
    • Chờ tàu.
    • Chờ khách.
    • Nhà chờ.
    • Chờ lâu quá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wait · to wait
🇨🇳 Tiếng Trung 等 děng
🇰🇷 Tiếng Hàn 기다리다 gidarida · 대기하다 daegihada
🇫🇷 Tiếng Pháp attendre
🇩🇪 Tiếng Đức warten
🇷🇺 Tiếng Nga подождать подожда́ть · ждать
🇹🇭 Tiếng Thái รอ raw
🇮🇹 Tiếng Ý aspettare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chờ"

Cấu tạo âm tiết

chờâm đầu ch · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.