chớ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˦] · Huế [t͡ɕəː˨˩˦] · Sài Gòn [cəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- P.
- (dùng phụ trước đg. hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
- Hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
- Chớ (có) dại mà nghe theo nó.
- Chớ vì thất bại mà nản lòng.
- (kng.; dùng phụ trước.
- ). Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát điều chưa hề xảy ra bao giờ; chẳng.
- Chớ thấy nó đến bao giờ.
- Chớ hề.
- Xem chứ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chớ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chớ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | don't (literary) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 勿 wù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chớ"
chớ gìĐúng là như vậy, khẳng định mạnh mẽ rằng ý kiến ấy đúng; thực tế có thể khác. Thường đặt ở cuối câu.chớ chiCầu mong điều gì dẫu là rất khó thực hiện; hoặc chỉ là một lời cầu xin với thần. Thường được đặt ở đầu câu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.