chớ

Phó từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˦] · Huế [t͡ɕəː˨˩˦] · Sài Gòn [cəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. P.
  2. (dùng phụ trước đg. hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
Động từ
  1. Hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
    • Chớ (có) dại mà nghe theo nó.
    • Chớ vì thất bại mà nản lòng.
  2. (kng.; dùng phụ trước.
  3. ). Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát điều chưa hề xảy ra bao giờ; chẳng.
    • Chớ thấy nó đến bao giờ.
    • Chớ hề.
  4. Xem chứ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chớ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chớ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh don't (literary)
🇨🇳 Tiếng Trung 勿 wù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chớ"

Cấu tạo âm tiết

chớâm đầu ch · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.