"chớ" hay "trớ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chớ

Phó từ
  1. P.
  2. (dùng phụ trước đg. hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
Động từ
  1. Hoặc dùng làm phần phụ trong câu). Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
    • Chớ (có) dại mà nghe theo nó.
  2. (kng.; dùng phụ trước.
  3. ). Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát điều chưa hề xảy ra bao giờ; chẳng.
    • Chớ thấy nó đến bao giờ.
  4. Xem chứ.

Hay gặp trong: chớ gì, chớ chi

Xem đủ "chớ" →

trớ

Động từ
  1. Nói trẻ con nôn sữa ra.
    • Em bé hễ bú no quá là trớ.

Hay gặp trong: trớ trêu, trớ trinh

Xem đủ "trớ" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.