chõ

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕɔ˧˨] · Sài Gòn [cɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đồ xôi.
Động từ
  1. (Kng.) . Hướng thẳng (miệng) về phía nào đó.
    • Nói chõ sang buồng bên.
    • Loa chõ vào đầu xóm.
  2. (thgt.; dùng trước vào). Nói xen vào việc không dính líu đến mình.
    • Chuyện nhà người ta, chõ vào làm gì.
    • Chõ mồm.
    • Chõ miệng.
    • Chõ mõm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chõ"

Cấu tạo âm tiết

chõâm đầu ch · vần o · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.