"chõ" hay "chỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chõ

Danh từ
  1. Nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đồ xôi.
Động từ
  1. (Kng.) . Hướng thẳng (miệng) về phía nào đó.
    • Nói chõ sang buồng bên.
  2. (thgt.; dùng trước vào). Nói xen vào việc không dính líu đến mình.
    • Chuyện nhà người ta, chõ vào làm gì.

Hay gặp trong: chõ mũi

Xem đủ "chõ" →

Chỏ

Danh từ riêng
  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Giáy.

Hay gặp trong: cùi chỏ

Xem đủ "Chỏ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.