𡓇
chõNôm
chỗNôm
Chữ Nôm U+214C7
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chõ — Nôm. Chữ cùng âm "chõ" · âm tiết chõ
- chỗ — Nôm. Chữ cùng âm "chỗ" · âm tiết chỗ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𡓇 theo lối Nôm
chỗKhoảng không gian xác định có thể nhìn thấy được toàn bộ ở đó người hay vật tồn tại hoặc sự việc gì đó xảy ra.chõNồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đồ xôi.
Chữ khác cũng đọc là "chõ"
Chữ khác cũng đọc là "chỗ"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡓇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡓇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).