"chờ" hay "trờ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chờ

Động từ
  1. Mong ngóng ai hoặc cái gì sẽ đến, sẽ xảy ra hoặc sẽ cùng mình làm cái gì đó.
    • Chờ tàu.

Hay gặp trong: chờ đợi, trông chờ, chờ chực

Xem đủ "chờ" →

trờ

Động từ
  1. Theo xung lực mà tiến lại: Trờ tới.
  2. Cụm từ: Trờ trờ (dễ thấy ngay trước mắt)
Xem đủ "trờ" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.