chờ chực

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˨˩ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəː˦˩ t͡ɕɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəː˨˩ cɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chờ đợi lâu, mất nhiều thì giờ, để làm việc gì.
    • Chờ chực cả ngày mới gặp được chị.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chờâm đầu ch · vần ơ · thanh huyền
chựcâm đầu ch · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chờ chực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.