Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vật dằn tàu

Danh từ
Danh từ
  1. Những vật nặng như nước, cát, đá hoặc chì được đặt trong tàu để giúp tàu cân bằng và ổn định. Khi tàu không chở hàng hoặc chở ít, vật dằn giúp tàu ngập đủ sâu để chân vịt hoạt động hiệu quả.

Cấu tạo âm tiết

vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
dằnâm đầu d · vần ăn · thanh huyền
tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vật dằn tàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.