quái đản

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːj˧˦ ʔɗaːn˧˩] · Huế [kwaːj˨˩˦ ʔɗaːŋ˧˨] · Sài Gòn [waːj˦˥ ʔɗaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kì quái, không có thật.
    • Câu chuyện quái đản.
    • Hình thù quái đản.
  2. Nói việc lạ lùng quá, việc không thể có thực.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc
đảnâm đầu đ · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quái đản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.