thánh đản

Danh từ
Danh từ
  1. Ngày Giê-xu hay một ông thánh khác ra đời.

Cấu tạo âm tiết

thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc
đảnâm đầu đ · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thánh đản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.