Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phật đản

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [fət̚˧˨ʔ ʔɗaːn˧˩] · Huế [fək̚˨˩ʔ ʔɗaːŋ˧˨] · Sài Gòn [fək̚˨˩˨ ʔɗaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Ngày sinh của Phật Thích Ca Mầu Ni.
    • Lễ Phật Đản

"Phật đản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Buddha Day · Vesak Day
🇨🇳 Tiếng Trung 佛誕

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng
đảnâm đầu đ · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Phật đản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.