"dặn" hay "rặn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dặn

Động từ
  1. Bảo cho biết điều cần nhớ để làm.
    • Dặn con trước khi ra đi.

Hay gặp trong: dặn dò, già dặn, dặn bảo, căn dặn, dày dặn

Xem đủ "dặn" →

rặn

Động từ
  1. Rán sức làm cho cái gì ở trong bụng bật ra.
    • Rặn đẻ.
Xem đủ "rặn" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.