rặn

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [zan˧˨ʔ] · Huế [ʐaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rán sức làm cho cái gì ở trong bụng bật ra.
    • Rặn đẻ.
    • Đi táo phải rặn nhiều.
    • Mất công nhọc nhằn để nói lên lời hoặc viết thành văn. (thtục):.
    • Rặn mãi mà không được câu nào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rặnâm đầu r · vần ăn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.