Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zan˧˨ʔ zɔ˨˩] · Huế [jaŋ˨˩ʔ jɔ˦˩] · Sài Gòn [jaŋ˨˩˨ jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dặn cẩn thận, với thái độ rất quan tâm.
- Dặn dò cẩn thận.
- Tay cầm bầu rượu nắm nem, Mảng vui quên hết lời em dặn dò. (Ca dao)
"dặn dò" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dặn dò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.